Từ Vựng:
Scandal: (n) vụ bê bối
Reputation: (n) danh tiếng
Statement: (n) tuyên bố
Transparency: (n) sự minh bạch
Cooperate: (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scandal: (n) vụ bê bối
Reputation: (n) danh tiếng
Statement: (n) tuyên bố
Transparency: (n) sự minh bạch
Cooperate: (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: