Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn cho đội bán hàng về các hạn chế cung ứng – Advanced Level

Constraints
(n) các ràng buộc
Availability
(n) sự có sẵn
Shortages
(n) sự thiếu hụt
Delivery
(n) việc giao hàng
Suppliers
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Constraints
Availability
Shortages
Delivery
Suppliers
(n) nhà cung cấp
(n) việc giao hàng
(n) sự có sẵn
(n) các ràng buộc
(n) sự thiếu hụt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Constraints” mean?
4. What does “Availability” mean?
5. What does “Shortages” mean?
6. What does “Delivery” mean?
7. What does “Suppliers” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: