1. Average
2. Deal
3. Win rate
4. Competition
5. Target
(n) trung bình; (adj) trung bình
(n) sự cạnh tranh
(n) tỷ lệ thắng
(n) giao dịch; (v) xử lý, giải quyết
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới, đặt mục tiêu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.