1. Resistant
2. Risk
3. Backup
4. Training
5. Downtime
(adj) có khả năng chống lại
(n) thời gian ngừng hoạt động
(n) đào tạo
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.