Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Solution: (n) giải pháp
Flexible: (adj) linh hoạt
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Solution: (n) giải pháp
Flexible: (adj) linh hoạt
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: