Từ Vựng:
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Execute: (v) thực hiện
Priority: (n) ưu tiên
Innovation: (n) sự đổi mới
Security: (n) sự an ninh, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Execute: (v) thực hiện
Priority: (n) ưu tiên
Innovation: (n) sự đổi mới
Security: (n) sự an ninh, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: