Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chương Trình Cố Vấn – Advanced Level

Mentor
(n) người hướng dẫn, cố vấn
Mentee
(n) người được hướng dẫn, học trò
Programme
(n) chương trình
Match
(v) phù hợp, kết hợp; (n) sự phù hợp, sự kết hợp
Workload
(n) khối lượng công việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Mentor
Mentee
Programme
Match
Workload
(n) khối lượng công việc
(n) người được hướng dẫn, học trò
(v) phù hợp, kết hợp; (n) sự phù hợp, sự kết hợp
(n) người hướng dẫn, cố vấn
(n) chương trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Mentor” mean?
4. What does “Mentee” mean?
5. What does “Programme” mean?
6. What does “Match” mean?
7. What does “Workload” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: