Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Trở Lại Làm Việc Sau Nghỉ Vì Căng Thẳng – Medium Level

Stress
(n) căng thẳng
Absence
(n) sự vắng mặt
Deadline
(n) hạn chót
Counselor
(n) cố vấn
Workload
(n) khối lượng công việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Stress
Absence
Deadline
Counselor
Workload
(n) sự vắng mặt
(n) cố vấn
(n) căng thẳng
(n) hạn chót
(n) khối lượng công việc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Stress” mean?
4. What does “Absence” mean?
5. What does “Deadline” mean?
6. What does “Counselor” mean?
7. What does “Workload” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: