Từ Vựng:
Stress: (n) căng thẳng
Absence: (n) sự vắng mặt
Deadline: (n) hạn chót
Counselor: (n) cố vấn
Workload: (n) khối lượng công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stress: (n) căng thẳng
Absence: (n) sự vắng mặt
Deadline: (n) hạn chót
Counselor: (n) cố vấn
Workload: (n) khối lượng công việc
Luyện tập thêm về bài học này: