Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Phân Biệt Đối Xử – Medium Level

Complaint
(n) khiếu nại
Privacy
(n) sự riêng tư
Respectfully
(adv) một cách kính trọng
Advisor
(n) cố vấn
Fair
(adj) công bằng; (n) hội chợ, phiên chợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Complaint
Privacy
Respectfully
Advisor
Fair
(adv) một cách kính trọng
(n) cố vấn
(n) khiếu nại
(adj) công bằng; (n) hội chợ, phiên chợ
(n) sự riêng tư

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Complaint” mean?
4. What does “Privacy” mean?
5. What does “Respectfully” mean?
6. What does “Advisor” mean?
7. What does “Fair” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: