Từ Vựng:
Emotional intelligence: (n) trí tuệ cảm xúc
Psychometric: (adj) thuộc về đo lường tâm lý
Risk-taking: (n) việc chấp nhận rủi ro
Logical thinking: (n) tư duy logic
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emotional intelligence: (n) trí tuệ cảm xúc
Psychometric: (adj) thuộc về đo lường tâm lý
Risk-taking: (n) việc chấp nhận rủi ro
Logical thinking: (n) tư duy logic
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này: