Từ Vựng:
Effective: (adj) hiệu quả
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Payroll: (n) bảng lương
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Effective: (adj) hiệu quả
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Payroll: (n) bảng lương
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này: