Từ Vựng:
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Restructure: (v) tái cấu trúc
Role: (n) vai trò
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Leader: (n) người lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Restructure: (v) tái cấu trúc
Role: (n) vai trò
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Leader: (n) người lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này: