Từ Vựng:
Promotion: (n) sự thăng chức; sự quảng bá
Equity: (n) sự công bằng
Salary: (n) lương
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Promotion: (n) sự thăng chức; sự quảng bá
Equity: (n) sự công bằng
Salary: (n) lương
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: