Từ Vựng:
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Align: (v) điều chỉnh cho phù hợp, căn chỉnh
Priority: (n) ưu tiên
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Align: (v) điều chỉnh cho phù hợp, căn chỉnh
Priority: (n) ưu tiên
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Luyện tập thêm về bài học này: