Từ Vựng:
Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn
Coverage: (n) phạm vi áp dụng, phạm vi bảo hiểm
Flexible: (adj) linh hoạt
Retirement: (n) sự nghỉ hưu
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn
Coverage: (n) phạm vi áp dụng, phạm vi bảo hiểm
Flexible: (adj) linh hoạt
Retirement: (n) sự nghỉ hưu
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: