Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Strategy: (n) chiến lược
Employee: (n) nhân viên
Productivity: (n) năng suất
Incentive: (n) động lực, khích lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Strategy: (n) chiến lược
Employee: (n) nhân viên
Productivity: (n) năng suất
Incentive: (n) động lực, khích lệ
Luyện tập thêm về bài học này: