Từ Vựng:
Negotiate: (v) thương lượng
Remuneration: (n) thù lao, tiền công
Proposal: (n) đề xuất
Performance: (n) hiệu suất, kết quả công việc
Sliding scale: (n) thang đo biến động, thang điểm điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Negotiate: (v) thương lượng
Remuneration: (n) thù lao, tiền công
Proposal: (n) đề xuất
Performance: (n) hiệu suất, kết quả công việc
Sliding scale: (n) thang đo biến động, thang điểm điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: