Từ Vựng:
Brand architecture: (n) kiến trúc thương hiệu
Co-branded: (adj) đồng thương hiệu
Endorsed brand: (n) thương hiệu được bảo trợ
Branded house: (n) nhà thương hiệu
Credibility: (n) độ tin cậy, uy tín
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brand architecture: (n) kiến trúc thương hiệu
Co-branded: (adj) đồng thương hiệu
Endorsed brand: (n) thương hiệu được bảo trợ
Branded house: (n) nhà thương hiệu
Credibility: (n) độ tin cậy, uy tín
Luyện tập thêm về bài học này: