Từ Vựng:
Phase: (n) giai đoạn
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Feedback: (n) phản hồi
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phase: (n) giai đoạn
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Feedback: (n) phản hồi
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: