Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Tương Lai Của Khu Nhà Máy Cũ – Medium Level

Regeneration
(n) sự tái tạo, phục hồi (đô thị)
Industrial
(adj) thuộc công nghiệp
Disused
(adj) không còn sử dụng
Visioning
(n) việc hình dung tương lai, xây dựng tầm nhìn
Housing
(n) nhà ở, khu nhà ở

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Regeneration
Industrial
Disused
Visioning
Housing
(adj) không còn sử dụng
(n) nhà ở, khu nhà ở
(adj) thuộc công nghiệp
(n) việc hình dung tương lai, xây dựng tầm nhìn
(n) sự tái tạo, phục hồi (đô thị)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Regeneration” mean?
4. What does “Industrial” mean?
5. What does “Disused” mean?
6. What does “Visioning” mean?
7. What does “Housing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: