Từ Vựng:
Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (đô thị)
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Disused: (adj) không còn sử dụng
Visioning: (n) việc hình dung tương lai, xây dựng tầm nhìn
Housing: (n) nhà ở, khu nhà ở
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (đô thị)
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Disused: (adj) không còn sử dụng
Visioning: (n) việc hình dung tương lai, xây dựng tầm nhìn
Housing: (n) nhà ở, khu nhà ở
Luyện tập thêm về bài học này: