Từ Vựng:
Unauthorised: (adj) không được phép
Enforcement: (n) sự thi hành, sự thực thi
Evidence: (n) bằng chứng
Appeal: (v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
Notice: (n) thông báo, giấy báo; (v) thông báo, chú ý đến
Luyện tập thêm về bài học này: