Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: