Từ Vựng:
Chain of title: (n) chuỗi quyền sở hữu
Co-production: (n) sự đồng sản xuất
Rights: (n) quyền
Agreement: (n) thỏa thuận
Dispute: (n) tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chain of title: (n) chuỗi quyền sở hữu
Co-production: (n) sự đồng sản xuất
Rights: (n) quyền
Agreement: (n) thỏa thuận
Dispute: (n) tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này: