Từ Vựng:
Refurbishment: (n) sự cải tạo lại
Reuse: (v) tái sử dụng
Fittings: (n) thiết bị, phụ kiện
Inspect: (v) kiểm tra
Mixing: (n) sự pha trộn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refurbishment: (n) sự cải tạo lại
Reuse: (v) tái sử dụng
Fittings: (n) thiết bị, phụ kiện
Inspect: (v) kiểm tra
Mixing: (n) sự pha trộn
Luyện tập thêm về bài học này: