Từ Vựng:
Palette: (n) bảng màu
Accent: (n) điểm nhấn; (v) nhấn mạnh
Consistent: (adj) nhất quán
Garment: (n) trang phục
Fresh: (adj) mới mẻ, tươi mới
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Palette: (n) bảng màu
Accent: (n) điểm nhấn; (v) nhấn mạnh
Consistent: (adj) nhất quán
Garment: (n) trang phục
Fresh: (adj) mới mẻ, tươi mới
Luyện tập thêm về bài học này: