Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Price: (n) giá; (v) định giá
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Energy: (n) năng lượng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao, định giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Price: (n) giá; (v) định giá
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Energy: (n) năng lượng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao, định giá
Luyện tập thêm về bài học này: