Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Garment: (n) trang phục
Tight: (adj) chật, bó sát
Shorten: (v) rút ngắn
Neckline: (n) đường viền cổ áo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Garment: (n) trang phục
Tight: (adj) chật, bó sát
Shorten: (v) rút ngắn
Neckline: (n) đường viền cổ áo
Luyện tập thêm về bài học này: