Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát
Cleanliness: (n) sự sạch sẽ
Quality: (n) chất lượng
Ingredients: (n) nguyên liệu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát
Cleanliness: (n) sự sạch sẽ
Quality: (n) chất lượng
Ingredients: (n) nguyên liệu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: