Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo sau khi kết thúc công việc
Banqueting: (n) tiệc lớn, yến tiệc
Timing: (n) sự căn giờ, thời gian biểu
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo sau khi kết thúc công việc
Banqueting: (n) tiệc lớn, yến tiệc
Timing: (n) sự căn giờ, thời gian biểu
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ
Luyện tập thêm về bài học này: