Từ Vựng:
Menu: (n) thực đơn
Seasonal: (adj) theo mùa
Corporate: (adj) thuộc về công ty
Dessert: (n) món tráng miệng
Agent: (n) đại lý, người đại diện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Menu: (n) thực đơn
Seasonal: (adj) theo mùa
Corporate: (adj) thuộc về công ty
Dessert: (n) món tráng miệng
Agent: (n) đại lý, người đại diện
Luyện tập thêm về bài học này: