Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Local: (adj) địa phương
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Energy-saving: (adj) tiết kiệm năng lượng
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Local: (adj) địa phương
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Energy-saving: (adj) tiết kiệm năng lượng
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này: