Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Hệ Thống Thương Mại Điện Tử Và Kho Hàng – Medium Level

Integration
(n) sự tích hợp
Syncing
(v) đồng bộ hóa
Mapping
(n) sự ánh xạ, sự lập bản đồ dữ liệu
Alerts
(n) cảnh báo
Stable
(adj) ổn định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Integration
Syncing
Mapping
Alerts
Stable
(adj) ổn định
(v) đồng bộ hóa
(n) sự tích hợp
(n) cảnh báo
(n) sự ánh xạ, sự lập bản đồ dữ liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Integration” mean?
4. What does “Syncing” mean?
5. What does “Mapping” mean?
6. What does “Alerts” mean?
7. What does “Stable” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: