Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Gia Nhập Thị Trường Trung Đông – Easy Level

Market
(n) thị trường
Partner
(n) đối tác; (v) hợp tác
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Trade show
(n) triển lãm thương mại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Market
Partner
Budget
Risk
Trade show
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) thị trường
(n) đối tác; (v) hợp tác
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) triển lãm thương mại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Market” mean?
4. What does “Partner” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Trade show” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: