Từ Vựng:
Market: (n) thị trường
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Trade show: (n) triển lãm thương mại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Market: (n) thị trường
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Trade show: (n) triển lãm thương mại
Luyện tập thêm về bài học này: