Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chậm Trễ Hàng Hóa Do Tắc Nghẽn Cảng – Easy Level

Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Shipment
(n) lô hàng, sự gửi hàng
Congestion
(n) sự tắc nghẽn, sự quá tải
Delivery
(n) sự giao hàng, sự vận chuyển
Update
(v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delay
Shipment
Congestion
Delivery
Update
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(n) sự tắc nghẽn, sự quá tải
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(n) sự giao hàng, sự vận chuyển
(v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delay” mean?
4. What does “Shipment” mean?
5. What does “Congestion” mean?
6. What does “Delivery” mean?
7. What does “Update” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: