Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Delivery: (n) giao hàng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Delivery: (n) giao hàng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: