Từ Vựng:
Sprint: (n) giai đoạn làm việc ngắn hạn trong dự án
Scope: (n) phạm vi
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Postpone: (v) hoãn lại
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sprint: (n) giai đoạn làm việc ngắn hạn trong dự án
Scope: (n) phạm vi
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Postpone: (v) hoãn lại
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: