Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Procurement: (n) sự mua sắm, thu mua
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Delivery: (n) sự giao hàng, giao nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Procurement: (n) sự mua sắm, thu mua
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Delivery: (n) sự giao hàng, giao nhận
Luyện tập thêm về bài học này: