1. Conference
2. Register
3. Discount
4. Network
5. Industry
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
(v) kết nối; (n) mạng lưới
(n) ngành công nghiệp, lĩnh vực
(n) giảm giá
(n) hội nghị
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.