Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Discount: (n) giảm giá
Network: (v) kết nối; (n) mạng lưới
Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Discount: (n) giảm giá
Network: (v) kết nối; (n) mạng lưới
Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực
Luyện tập thêm về bài học này: