Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Clause: (n) điều khoản
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Fee: (n) phí
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Clause: (n) điều khoản
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Fee: (n) phí
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này: