Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý VAT Đối Với Gói Cung Ứng Kết Hợp – Easy Level

VAT
(n) thuế giá trị gia tăng
Bundle
(n) gói; (v) đóng gói
Supply
(v) cung cấp; (n) nguồn cung
Priced
(adj) được định giá
Split
(v) chia tách; (n) sự chia tách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
VAT
Bundle
Supply
Priced
Split
(n) gói; (v) đóng gói
(v) chia tách; (n) sự chia tách
(n) thuế giá trị gia tăng
(adj) được định giá
(v) cung cấp; (n) nguồn cung

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “VAT” mean?
4. What does “Bundle” mean?
5. What does “Supply” mean?
6. What does “Priced” mean?
7. What does “Split” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: