Từ Vựng:
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Bundle: (n) gói; (v) đóng gói
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Priced: (adj) được định giá
Split: (v) chia tách; (n) sự chia tách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Bundle: (n) gói; (v) đóng gói
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Priced: (adj) được định giá
Split: (v) chia tách; (n) sự chia tách
Luyện tập thêm về bài học này: