Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Clarification: (n) sự làm rõ, sự giải thích
Requirement: (n) yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Clarification: (n) sự làm rõ, sự giải thích
Requirement: (n) yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: