Từ Vựng:
Reputation: (n) danh tiếng
Aggressive: (adj) quyết đoán
Risk: (n) rủi ro; (v) mạo hiểm
Transparent: (adj) minh bạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reputation: (n) danh tiếng
Aggressive: (adj) quyết đoán
Risk: (n) rủi ro; (v) mạo hiểm
Transparent: (adj) minh bạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: