1. Empty state
2. Message
3. Engaging
4. Tone
5. Testing
(n) thông điệp
(n) giọng điệu, phong cách giao tiếp
(adj) thu hút, hấp dẫn
(n) việc kiểm thử, thử nghiệm
(n) trạng thái trống (khi không có dữ liệu hoặc nội dung hiển thị)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.