Từ Vựng:
Workshop: (n) hội thảo
Usability: (n) khả năng sử dụng
Prototyping: (n) việc tạo mẫu thử
Networking: (n) việc xây dựng mạng lưới quan hệ
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workshop: (n) hội thảo
Usability: (n) khả năng sử dụng
Prototyping: (n) việc tạo mẫu thử
Networking: (n) việc xây dựng mạng lưới quan hệ
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi
Luyện tập thêm về bài học này: