Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Phase: (n) giai đoạn
Dependency: (n) sự phụ thuộc
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Phase: (n) giai đoạn
Dependency: (n) sự phụ thuộc
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: